articulated ladder
Định nghĩa
Danh từ: Thang gấp khúc (còn gọi là thang ghép, thang đa năng) — một loại thang được cấu tạo từ nhiều đoạn (thường là bốn đoạn) được kết nối với nhau bằng các khớp có thể khóa cố định, cho phép thang có thể uốn cong, gấp lại hoặc duỗi thẳng thành nhiều hình dạng khác nhau (ví dụ: thang chữ A, thang thẳng, thang chữ L).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một cái thang gấp khúc để với tới trần nhà cao trong gác xép.)
- (Người thợ sơn đã dùng thang gấp khúc để làm việc an toàn trên cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up an articulated ladder": dựng thang gấp khúc.
- He carefully set up the articulated ladder in the extension ladder position. (Anh ấy cẩn thận dựng thang gấp khúc ở vị trí thang kéo dài.)
- "to lock the joints of an articulated ladder": khóa các khớp nối của thang gấp khúc.
- Always lock the joints of the articulated ladder before climbing. (Luôn khóa các khớp nối của thang gấp khúc trước khi leo.)
Biến thể và từ gần giống
- Stepladder (danh từ): thang chữ A (thường có ít đoạn hơn, không có khớp gấp linh hoạt như thang gấp khúc).
- Extension ladder (danh từ): thang kéo dài (thường gồm hai đoạn trượt, không có khớp uốn).
- Multi-purpose ladder (danh từ): thang đa năng (từ đồng nghĩa phổ biến với thang gấp khúc).
Từ đồng nghĩa
- Thang gấp: thang có thể gấp lại.
- Thang đa năng: thang có thể sử dụng ở nhiều tư thế khác nhau.
- Thang ghép: thang được ghép từ nhiều đoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fold up: gấp lại.
- Please fold up the articulated ladder after use. (Hãy gấp thang gấp khúc lại sau khi sử dụng.)
- Set up: dựng lên.
- He set up the articulated ladder as a scaffold. (Anh ấy dựng thang gấp khúc thành giàn giáo.)
Thành ngữ liên quan
- "to climb the ladder": leo thang (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng: thăng tiến trong sự nghiệp).
- He climbed the articulated ladder to fix the roof. (Anh ấy leo thang gấp khúc để sửa mái nhà.)
- "a ladder of success": nấc thang thành công (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến thang gấp khúc).